KẾT QUẢ XỔ SỐ MIềN BắC
Miền Bắc (Truyền Thống) - XSMB Thứ 7 - 11/04/2026
| Ký tự | 1YC-2YC-7YC-12YC-11YC-4YC |
| Đặc biệt | 2420404204 |
| Giải nhất | 8560303603 |
| Giải nhì | 3863333633 6065757657 |
| Giải ba | 8615959159 5339898398 8982020820 4857474574 0030707307 2791717917 |
| Giải tư | 556868568 366262662 384444844 573131731 |
| Giải năm | 707373073 975050750 424949249 443030430 727070270 791313913 |
| Giải sáu | 09797097 49494494 88080880 |
| Giải bảy | 575757 717171 161616 808080 |
BẢNG LOTO KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc (Thứ 7 - 11/04/2026)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 04 07 | 0 | 20 30 50 70 80 80 |
| 1 | 13 16 17 | 1 | 31 71 |
| 2 | 20 | 2 | 62 |
| 3 | 30 31 33 | 3 | 03 13 33 73 |
| 4 | 44 49 | 4 | 04 44 74 94 |
| 5 | 50 57 57 59 | 5 | |
| 6 | 62 68 | 6 | 16 |
| 7 | 70 71 73 74 | 7 | 07 17 57 57 97 |
| 8 | 80 80 | 8 | 68 98 |
| 9 | 94 97 98 | 9 | 49 59 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ MIỀN BẮC (TRUYỀN THỐNG)
10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày qua
91: 23 lần
30: 19 lần
52: 19 lần
09: 17 lần
33: 16 lần
51: 16 lần
64: 16 lần
87: 16 lần
20: 15 lần
31: 15 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày qua
19: 5 lần
48: 5 lần
53: 5 lần
67: 5 lần
35: 6 lần
39: 6 lần
71: 6 lần
06: 7 lần
12: 7 lần
15: 7 lần
Những bộ số xuất hiện liên tiếp (Lô rơi)
13: 2 ngày
26: 2 ngày
36: 2 ngày
89: 2 ngày
03: 1 ngày
12: 1 ngày
22: 1 ngày
27: 1 ngày
33: 1 ngày
43: 1 ngày
Những bộ số không ra liên tiếp (Lô khan)
96: 18 ngày
88: 16 ngày
90: 12 ngày
75: 11 ngày
76: 11 ngày
34: 9 ngày
40: 9 ngày
55: 9 ngày
58: 9 ngày
06: 8 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày qua
9: 129 lần
3: 120 lần
2: 115 lần
6: 113 lần
8: 108 lần
5: 107 lần
0: 102 lần
1: 99 lần
7: 94 lần
4: 93 lần
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40 ngày qua
1: 128 lần
0: 126 lần
4: 111 lần
2: 109 lần
7: 107 lần
9: 105 lần
8: 103 lần
3: 101 lần
5: 95 lần
6: 95 lần
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIềN TRUNG
XSMT - Đà Nẵng - Quảng Ngãi - Đắk Nông - Thứ 7 - 11/04/2026
| Đài | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G8 | 121212 | 929292 | 484848 |
| G7 | 19090190 | 11919119 | 27676276 |
| G6 |
800303003 566666666 380606806 |
187171871 729191291 311919119 |
569797697 397979979 024747247 |
| G5 | 474141741 | 723030230 | 541515415 |
| G4 |
8594040940 8507575075 0310808108 1050404504 3732323323 6200707007 2383232832 |
8512323123 9594343943 1134646346 0117979179 9497171971 0246666466 3533131331 |
5478080780 0696666966 0564848648 5066363663 3523232232 6246868468 1314545145 |
| G3 |
9512222122 7948989489 |
8183636836 2767878678 |
1939999399 4622121221 |
| G2 | 2585151851 | 1706767067 | 2973737737 |
| G1 | 4815555155 | 5641717417 | 3956565565 |
| ĐB | 11512828128 | 44310000100 | 57896464964 |
BẢNG LOTO KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung (Thứ 7 - 11/04/2026)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 03 04 06 07 08 | 0 | 00 30 40 80 90 |
| 1 | 12 15 17 19 19 | 1 | 21 31 41 51 71 71 91 |
| 2 | 21 22 23 23 28 | 2 | 12 22 32 32 92 |
| 3 | 30 31 32 32 36 37 | 3 | 03 23 23 43 63 |
| 4 | 40 41 43 45 46 47 48 48 | 4 | 04 64 |
| 5 | 51 55 | 5 | 15 45 55 65 75 |
| 6 | 63 64 65 66 66 66 67 68 | 6 | 06 36 46 66 66 66 76 |
| 7 | 71 71 75 76 78 79 79 | 7 | 07 17 37 47 67 97 |
| 8 | 80 89 | 8 | 08 28 48 48 68 78 |
| 9 | 90 91 92 97 99 | 9 | 19 19 79 79 89 99 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIềN NAM
XSMN - TP. Hồ Chí Minh - Long An - Bình Phước - Hậu Giang - Thứ 7 - 11/04/2026
| Đài | TP. Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 949494 | 343434 | 313131 | 858585 |
| G7 | 96161961 | 34848348 | 52020520 | 93232932 |
| G6 |
240909409 408686086 060303603 |
266767667 082424824 815151151 |
919393193 750202502 611212112 |
560505605 663838638 841414414 |
| G5 | 024444244 | 499595995 | 494343943 | 035454354 |
| G4 |
8584747847 4760303603 7001414014 0650404504 8580606806 0892222922 4240303403 |
9590707907 0699393993 0769898698 0632626326 6920101201 7391515915 7116161161 |
8556363563 6677979779 7912222122 9006565065 3444646446 3494545945 5643030430 |
9962626626 3675858758 9446969469 6300000000 1720606206 4634646346 9482222822 |
| G3 |
8813131131 9207272072 |
4812929129 0918787187 |
9298888988 2359898598 |
2321717217 3005555055 |
| G2 | 4998080980 | 6259090590 | 5342727427 | 9884747847 |
| G1 | 0376969769 | 9572020720 | 8230303303 | 9598585985 |
| ĐB | 81212828128 | 16974949749 | 30746767467 | 10488888888 |
BẢNG LOTO KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam (Thứ 7 - 11/04/2026)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 01 02 03 03 03 03 04 05 06 06 07 09 | 0 | 00 20 20 30 80 90 |
| 1 | 12 14 14 15 17 | 1 | 01 31 31 51 61 61 |
| 2 | 20 20 22 22 22 24 26 26 27 28 29 | 2 | 02 12 22 22 22 32 72 |
| 3 | 30 31 31 32 34 38 | 3 | 03 03 03 03 43 63 93 93 |
| 4 | 43 44 45 46 46 47 47 48 49 | 4 | 04 14 14 24 34 44 54 94 |
| 5 | 51 54 55 58 | 5 | 05 15 45 55 65 85 85 95 |
| 6 | 61 61 63 65 67 67 69 69 | 6 | 06 06 26 26 46 46 86 |
| 7 | 72 79 | 7 | 07 17 27 47 47 67 67 87 |
| 8 | 80 85 85 86 87 88 88 | 8 | 28 38 48 58 88 88 98 98 |
| 9 | 90 93 93 94 95 98 98 | 9 | 09 29 49 69 69 79 |
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả
(không cần theo đúng thứ tự)
07
08
10
16
28
35
JACKPOT
12.000.000.000 đ
VNĐ
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả
(không cần theo đúng thứ tự)
13
26
29
38
49
53
07
JACKPOT 1
77.399.561.550 đ
VNĐ
JACKPOT 2
3.000.000.000 đ
VNĐ
KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN 6x36
Thứ 7 - 11/04/2026
02
06
10
20
23
36
KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN 123
Thứ 7 - 11/04/2026
0
3
6
4
9
5
KẾT QUẢ XỔ SỐ THẦN TÀI 4
Thứ 7 - 11/04/2026
6
9
4
1
