Thống kê tần suất Miền Bắc
(Trong 30 ngày gần nhất: 17/03/2026 - 15/04/2026)
Lô 2 số xuất hiện nhiều nhất (trong 30 ngày)
| Số | Số ngày | Số | Số ngày |
| 91 |
13 (45%) |
13 |
10 (34%) |
| 11 |
11 (38%) |
16 |
10 (34%) |
| 20 |
11 (38%) |
31 |
10 (34%) |
| 30 |
11 (38%) |
52 |
10 (34%) |
| 09 |
10 (34%) |
80 |
10 (34%) |
Lô 2 số xuất hiện ít nhất (trong 30 ngày)
| Số | Số ngày | Số | Số ngày |
| 53 |
1 (3%) |
03 |
4 (14%) |
| 35 |
2 (7%) |
12 |
4 (14%) |
| 71 |
2 (7%) |
19 |
4 (14%) |
| 47 |
3 (10%) |
46 |
4 (14%) |
| 96 |
3 (10%) |
48 |
4 (14%) |
2 số cuối giải ĐB về nhiều nhất (trong 30 ngày)
| Số | Số ngày | Số | Số ngày |
| 88 |
2 (7%) |
20 |
1 (3%) |
| 00 |
1 (3%) |
22 |
1 (3%) |
| 04 |
1 (3%) |
24 |
1 (3%) |
| 06 |
1 (3%) |
25 |
1 (3%) |
| 14 |
1 (3%) |
29 |
1 (3%) |
2 số cuối giải ĐB về ít nhất (trong 30 ngày)
| Số | Số ngày | Số | Số ngày |
| 01 |
0 (0%) |
08 |
0 (0%) |
| 02 |
0 (0%) |
09 |
0 (0%) |
| 03 |
0 (0%) |
10 |
0 (0%) |
| 05 |
0 (0%) |
11 |
0 (0%) |
| 07 |
0 (0%) |
12 |
0 (0%) |
Tần suất Đầu, Đuôi, Tổng giải ĐB (trong 30 ngày)
| Số | Đầu | Đuôi | Tổng |
| 0 |
4 |
3 |
3 |
| 1 |
3 |
1 |
1 |
| 2 |
5 |
3 |
5 |
| 3 |
2 |
2 |
5 |
| 4 |
3 |
6 |
4 |
| 5 |
2 |
3 |
3 |
| 6 |
2 |
3 |
2 |
| 7 |
3 |
3 |
3 |
| 8 |
2 |
3 |
2 |
| 9 |
3 |
2 |
1 |
Lưu ý quan trọng:
- Tần suất chỉ phản ánh quá khứ, không dự đoán tương lai.
- Mỗi số trong 1 ngày chỉ được tính 1 lần, dù xuất hiện nhiều lần.
- Số ngày là số ngày số đó xuất hiện trong khoảng thời gian đã chọn.
- Thay đổi khoảng thời gian để có góc nhìn khác nhau về tần suất.